Từ vựng
稽古
けいこ
vocabulary vocab word
luyện tập
thực hành
rèn luyện
học tập
稽古 稽古 けいこ luyện tập, thực hành, rèn luyện, học tập
Ý nghĩa
luyện tập thực hành rèn luyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいこ
vocabulary vocab word
luyện tập
thực hành
rèn luyện
học tập