Từ vựng
稼ぎ取る
かせぎとる
vocabulary vocab word
kiếm được bằng cách làm việc
稼ぎ取る 稼ぎ取る かせぎとる kiếm được bằng cách làm việc
Ý nghĩa
kiếm được bằng cách làm việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かせぎとる
vocabulary vocab word
kiếm được bằng cách làm việc