Từ vựng
稲置
vocabulary vocab word
quan chức địa phương phụ trách kho thóc (dưới triều Yamato)
Inagi (tước hiệu cha truyền con nối thấp nhất trong tám tước)
稲置 稲置 quan chức địa phương phụ trách kho thóc (dưới triều Yamato), Inagi (tước hiệu cha truyền con nối thấp nhất trong tám tước)
稲置
Ý nghĩa
quan chức địa phương phụ trách kho thóc (dưới triều Yamato) và Inagi (tước hiệu cha truyền con nối thấp nhất trong tám tước)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0