Từ vựng
種麹
たねこーじ
vocabulary vocab word
men cái
men khởi động lên men
mạch nha giống
種麹 種麹 たねこーじ men cái, men khởi động lên men, mạch nha giống
Ý nghĩa
men cái men khởi động lên men và mạch nha giống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0