Từ vựng
種族
しゅぞく
vocabulary vocab word
chủng tộc
bộ tộc
dân tộc
loài
chi
họ
quần thể sao
種族 種族 しゅぞく chủng tộc, bộ tộc, dân tộc, loài, chi, họ, quần thể sao
Ý nghĩa
chủng tộc bộ tộc dân tộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0