Từ vựng
税関
ぜいかん
vocabulary vocab word
hải quan
trạm hải quan
税関 税関 ぜいかん hải quan, trạm hải quan
Ý nghĩa
hải quan và trạm hải quan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜいかん
vocabulary vocab word
hải quan
trạm hải quan