Từ vựng
税理士
ぜいりし
vocabulary vocab word
cố vấn thuế
chuyên viên tư vấn thuế
kế toán viên thuế có chứng chỉ
税理士 税理士 ぜいりし cố vấn thuế, chuyên viên tư vấn thuế, kế toán viên thuế có chứng chỉ
Ý nghĩa
cố vấn thuế chuyên viên tư vấn thuế và kế toán viên thuế có chứng chỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0