Từ vựng
税源
ぜいげん
vocabulary vocab word
nguồn thu thuế
nguồn thu từ thuế
đối tượng chịu thuế
税源 税源 ぜいげん nguồn thu thuế, nguồn thu từ thuế, đối tượng chịu thuế
Ý nghĩa
nguồn thu thuế nguồn thu từ thuế và đối tượng chịu thuế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0