Từ vựng
稀薄
きはく
vocabulary vocab word
loãng (không khí)
yếu (chất lỏng)
pha loãng
thưa thớt (dân số)
loãng (khí)
thiếu (nhiệt tình
quan tâm
nội dung
v.v.)
không đáng kể
thiếu hụt
mỏng manh (liên kết)
稀薄 稀薄 きはく loãng (không khí), yếu (chất lỏng), pha loãng, thưa thớt (dân số), loãng (khí), thiếu (nhiệt tình, quan tâm, nội dung, v.v.), không đáng kể, thiếu hụt, mỏng manh (liên kết)
Ý nghĩa
loãng (không khí) yếu (chất lỏng) pha loãng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0