Từ vựng
秤にかける
はかりにかける
vocabulary vocab word
cân đo
cân nhắc
so sánh ưu nhược điểm
秤にかける 秤にかける はかりにかける cân đo, cân nhắc, so sánh ưu nhược điểm
Ý nghĩa
cân đo cân nhắc và so sánh ưu nhược điểm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0