Từ vựng
秋蒔き
あきまき
vocabulary vocab word
gieo hạt mùa thu
gieo trồng vào mùa thu
秋蒔き 秋蒔き あきまき gieo hạt mùa thu, gieo trồng vào mùa thu
Ý nghĩa
gieo hạt mùa thu và gieo trồng vào mùa thu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あきまき
vocabulary vocab word
gieo hạt mùa thu
gieo trồng vào mùa thu