Từ vựng
秋涼
しゅうりょう
vocabulary vocab word
cái mát mẻ của mùa thu
gió mát mùa thu
tháng tám âm lịch
秋涼 秋涼 しゅうりょう cái mát mẻ của mùa thu, gió mát mùa thu, tháng tám âm lịch
Ý nghĩa
cái mát mẻ của mùa thu gió mát mùa thu và tháng tám âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0