Từ vựng
私語
しご
vocabulary vocab word
thì thầm
tiếng thì thầm
nói chuyện bí mật
tiếng rì rầm
私語 私語-3 しご thì thầm, tiếng thì thầm, nói chuyện bí mật, tiếng rì rầm
Ý nghĩa
thì thầm tiếng thì thầm nói chuyện bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0