Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
私立探偵
しりつたんてい
vocabulary vocab word
thám tử tư
私立探偵
shiritsutantei
私立探偵
私立探偵
しりつたんてい
thám tử tư
し
り
つ
た
ん
て
い
私
立
探
偵
し
り
つ
た
ん
て
い
私
立
探
偵
し
り
つ
た
ん
て
い
私
立
探
偵
Ý nghĩa
thám tử tư
thám tử tư
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
私立探偵
thám tử tư
しりつたんてい
私
riêng tư, tôi
わたくし, わたし, シ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
探
mò mẫm, tìm kiếm
さぐ.る, さが.す, タン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
偵
điệp viên
テイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
貞
ngay thẳng, tiết hạnh, kiên định...
ただし.い, さだ, テイ
⺊
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.