Từ vựng
福助
ふくすけ
vocabulary vocab word
tượng lùn đầu to
mang lại may mắn
福助 福助 ふくすけ tượng lùn đầu to, mang lại may mắn
Ý nghĩa
tượng lùn đầu to và mang lại may mắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくすけ
vocabulary vocab word
tượng lùn đầu to
mang lại may mắn