Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
禍源
かげん
vocabulary vocab word
nguồn gốc của tai họa
禍源
kagen
禍源
禍源
かげん
nguồn gốc của tai họa
か
げ
ん
禍
源
か
げ
ん
禍
源
か
げ
ん
禍
源
Ý nghĩa
nguồn gốc của tai họa
nguồn gốc của tai họa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
禍源
nguồn gốc của tai họa
かげん
禍
tai họa, vận rủi, điều ác...
わざわい, カ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
咼
miệng méo mó, xấu xa, gian dối
よこしま, くちがゆがむ, カイ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
源
nguồn gốc, khởi nguyên
みなもと, ゲン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
原
đồng cỏ, nguyên bản, nguyên thủy...
はら, ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
泉
( CDP-8BC4 )
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.