Từ vựng
禅知
ぜんち
vocabulary vocab word
trí tuệ đạt được từ thiền định
trí tuệ và thiền định
禅知 禅知 ぜんち trí tuệ đạt được từ thiền định, trí tuệ và thiền định
Ý nghĩa
trí tuệ đạt được từ thiền định và trí tuệ và thiền định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0