Từ vựng
禅学
ぜんがく
vocabulary vocab word
nghiên cứu Thiền
thực hành Thiền
禅学 禅学 ぜんがく nghiên cứu Thiền, thực hành Thiền
Ý nghĩa
nghiên cứu Thiền và thực hành Thiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんがく
vocabulary vocab word
nghiên cứu Thiền
thực hành Thiền