Từ vựng
禁烟
きんえん
vocabulary vocab word
kiêng hút thuốc
bỏ thuốc lá
cấm hút thuốc
Cấm Hút Thuốc
Không Được Hút Thuốc
禁烟 禁烟 きんえん kiêng hút thuốc, bỏ thuốc lá, cấm hút thuốc, Cấm Hút Thuốc, Không Được Hút Thuốc
Ý nghĩa
kiêng hút thuốc bỏ thuốc lá cấm hút thuốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0