Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
禀請
りんせい
vocabulary vocab word
đơn thỉnh nguyện
禀請
rinsei
禀請
禀請
りんせい
đơn thỉnh nguyện
り
ん
せ
い
禀
請
り
ん
せ
い
禀
請
り
ん
せ
い
禀
請
Ý nghĩa
đơn thỉnh nguyện
đơn thỉnh nguyện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
禀請
đơn thỉnh nguyện
りんせい
禀
lương thóc
こめぐら, リン, ヒン
㐭
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
請
thỉnh cầu, mời, yêu cầu
こ.う, う.ける, セイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.