Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
祭壇
さいだん
vocabulary vocab word
bàn thờ
祭壇
saidan
祭壇
祭壇
さいだん
bàn thờ
さ
い
だ
ん
祭
壇
さ
い
だ
ん
祭
壇
さ
い
だ
ん
祭
壇
Ý nghĩa
bàn thờ
bàn thờ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
祭壇
bàn thờ
さいだん
祭
nghi lễ, cầu nguyện, ăn mừng...
まつ.る, まつ.り, サイ
夋
( CDP-8C4F )
うずくま.る, シュン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
壇
bục diễn thuyết, sân khấu, bục phát biểu...
ダン, タン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
亶
thực sự, hoàn toàn, chân thành
あつ.い, ほしいまま, タン
㐭
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.