Từ vựng
神相撲
かみずもう
vocabulary vocab word
phần nghi lễ dâng hiến đền thờ tại đền Hachiman ở Yoshitomi
nơi các con rối gỗ có khớp cử động diễn lại một trận đấu sumo
神相撲 神相撲 かみずもう phần nghi lễ dâng hiến đền thờ tại đền Hachiman ở Yoshitomi, nơi các con rối gỗ có khớp cử động diễn lại một trận đấu sumo
Ý nghĩa
phần nghi lễ dâng hiến đền thờ tại đền Hachiman ở Yoshitomi và nơi các con rối gỗ có khớp cử động diễn lại một trận đấu sumo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0