Từ vựng
神璽
しんじ
vocabulary vocab word
Bảo vật hoàng gia (đặc biệt là ngọc Yasakani no Magatama)
ấn tín của hoàng đế
神璽 神璽 しんじ Bảo vật hoàng gia (đặc biệt là ngọc Yasakani no Magatama), ấn tín của hoàng đế
Ý nghĩa
Bảo vật hoàng gia (đặc biệt là ngọc Yasakani no Magatama) và ấn tín của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
神璽
Bảo vật hoàng gia (đặc biệt là ngọc Yasakani no Magatama), ấn tín của hoàng đế
しんじ