Từ vựng
祝儀
しゅうぎ
vocabulary vocab word
lễ kỷ niệm
sự kiện ăn mừng
lễ cưới
quà chúc mừng
tiền boa
tiền thưởng
祝儀 祝儀 しゅうぎ lễ kỷ niệm, sự kiện ăn mừng, lễ cưới, quà chúc mừng, tiền boa, tiền thưởng
Ý nghĩa
lễ kỷ niệm sự kiện ăn mừng lễ cưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0