Từ vựng
示寂
じじゃく
vocabulary vocab word
sự viên tịch của một vị cao tăng
示寂 示寂 じじゃく sự viên tịch của một vị cao tăng
Ý nghĩa
sự viên tịch của một vị cao tăng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じじゃく
vocabulary vocab word
sự viên tịch của một vị cao tăng