Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
礙子
がいし
vocabulary vocab word
vật cách điện
礙子
gaishi
礙子
礙子
がいし
vật cách điện
が
い
し
礙
子
が
い
し
礙
子
が
い
し
礙
子
Ý nghĩa
vật cách điện
vật cách điện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
がいし
vật cách điện
Phân tích thành phần
礙子
vật cách điện
がいし
礙
cản trở, gây trở ngại, chặn lại...
さまた.げる, ガイ, ゲ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
疑
nghi ngờ, không tin tưởng, tỏ ra nghi ngại...
うたが.う, ギ
𠤕
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
疋
( CDP-8CCE )
con (dùng để đếm động vật), đầu (đơn vị đếm động vật)
あし, ヒキ, ショ
龴
疋
con (dùng để đếm động vật), đầu (đơn vị đếm động vật)
あし, ヒキ, ショ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
人
người
ひと, -り, ジン
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.