Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
礁湖
しょーこ
vocabulary vocab word
đầm phá
phá san hô
礁湖
shooko
礁湖
礁湖
しょーこ
đầm phá, phá san hô
しょ
う
こ
礁
湖
しょ
う
こ
礁
湖
しょ
う
こ
礁
湖
Ý nghĩa
đầm phá
và
phá san hô
đầm phá, phá san hô
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
礁湖
đầm phá, phá san hô
しょうこ
礁
rạn san hô, đá ngầm
ショウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
焦
cháy xém, vội vàng, nóng lòng...
こ.げる, こ.がす, ショウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
湖
hồ
みずうみ, コ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
胡
người man di, ngoại quốc
なんぞ, ウ, コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.