Từ vựng
磯魚
いそうお
vocabulary vocab word
cá ven bờ
cá sống ở vùng nước ven biển có đá
磯魚 磯魚 いそうお cá ven bờ, cá sống ở vùng nước ven biển có đá
Ý nghĩa
cá ven bờ và cá sống ở vùng nước ven biển có đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0