Từ vựng
磯笛
いそぶえ
vocabulary vocab word
còi biển
tiếng huýt sáo của thợ lặn truyền thống khi trở về bờ
磯笛 磯笛 いそぶえ còi biển, tiếng huýt sáo của thợ lặn truyền thống khi trở về bờ
Ý nghĩa
còi biển và tiếng huýt sáo của thợ lặn truyền thống khi trở về bờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0