Từ vựng
ひきわり碾き割 ひきわり碾き割 ひきわり碾き割

Ý nghĩa

xay nhỏ tách vỏ (ví dụ: lúa mì lúa mạch)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠