Từ vựng
ひきわり
ひきわり
vocabulary vocab word
xay nhỏ
tách vỏ (ví dụ: lúa mì
lúa mạch)
lúa mạch xay
lúa mạch vỡ hạt
ひきわり ひきわり ひきわり xay nhỏ, tách vỏ (ví dụ: lúa mì, lúa mạch), lúa mạch xay, lúa mạch vỡ hạt
Ý nghĩa
xay nhỏ tách vỏ (ví dụ: lúa mì lúa mạch)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
xay nhỏ, tách vỏ (ví dụ: lúa m...
xay nhỏ, tách vỏ (ví dụ: lúa m...
xay nhỏ, tách vỏ (ví dụ: lúa m...
ひき
割 り
xay nhỏ, tách vỏ (ví dụ: lúa m...
ひき
割
xay nhỏ, tách vỏ (ví dụ: lúa m...
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
ひき
割 り
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
ひき
割
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)