Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ひき割
ひきわり
vocabulary vocab word
cưa dọc (gỗ
gỗ xẻ)
hiki割
hikiwari
ひき割
ひき割-2
ひきわり
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
ひ
き
わ
り
ひ
き
割
ひ
き
わ
り
ひ
き
割
ひ
き
わ
り
ひ
き
割
Ý nghĩa
cưa dọc (gỗ
và
gỗ xẻ)
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひきわり
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
ひき
割
ひきわり
xay nhỏ, tách vỏ (ví dụ: lúa m...
Phân tích thành phần
ひき割
cưa dọc (gỗ, gỗ xẻ)
ひきわり
割
tỷ lệ, tương đối, chia...
わ.る, わり, カツ
害
tác hại, tổn thương
ガイ
𫲸
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
丰
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.