Từ vựng
碧雲
へきうん
vocabulary vocab word
mây xanh
bầu trời xanh biếc
bầu trời xanh thẳm
碧雲 碧雲 へきうん mây xanh, bầu trời xanh biếc, bầu trời xanh thẳm
Ý nghĩa
mây xanh bầu trời xanh biếc và bầu trời xanh thẳm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0