Từ vựng
破天荒
はてんこう
vocabulary vocab word
chưa từng có
chưa từng xảy ra
táo bạo
bừa bãi
phóng khoáng
khác thường
liều lĩnh
破天荒 破天荒 はてんこう chưa từng có, chưa từng xảy ra, táo bạo, bừa bãi, phóng khoáng, khác thường, liều lĩnh
Ý nghĩa
chưa từng có chưa từng xảy ra táo bạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0