Từ vựng
破倫
はりん
vocabulary vocab word
sự trái đạo đức (thường là về tình dục)
破倫 破倫 はりん sự trái đạo đức (thường là về tình dục)
Ý nghĩa
sự trái đạo đức (thường là về tình dục)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はりん
vocabulary vocab word
sự trái đạo đức (thường là về tình dục)