Từ vựng
ほうれつ砲列 ほうれつ砲列 ほうれつ砲列

Ý nghĩa

khẩu đội (pháo máy ảnh v.v.)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠