Từ vựng
研澄ます
とぎすます
vocabulary vocab word
mài sắc
mài giũa
mài dũa
rèn luyện
làm cho sắc bén
研澄ます 研澄ます とぎすます mài sắc, mài giũa, mài dũa, rèn luyện, làm cho sắc bén
Ý nghĩa
mài sắc mài giũa mài dũa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0