Từ vựng
石塔
せきとう
vocabulary vocab word
tháp đá
chùa tháp bằng đá
bia mộ
mộ bia
石塔 石塔 せきとう tháp đá, chùa tháp bằng đá, bia mộ, mộ bia
Ý nghĩa
tháp đá chùa tháp bằng đá bia mộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきとう
vocabulary vocab word
tháp đá
chùa tháp bằng đá
bia mộ
mộ bia