Từ vựng
矯正院
きょーせいいん
vocabulary vocab word
trường cải tạo
nhà cải huấn
矯正院 矯正院 きょーせいいん trường cải tạo, nhà cải huấn
Ý nghĩa
trường cải tạo và nhà cải huấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
矯正院
trường cải tạo, nhà cải huấn
きょうせいいん
矯
sửa chữa, làm thẳng, chỉnh sửa...
た.める, キョウ