Từ vựng
矯正
きょうせい
vocabulary vocab word
sửa chữa
khắc phục
chỉnh sửa
đền bù
cải cách
chỉnh nha
矯正 矯正 きょうせい sửa chữa, khắc phục, chỉnh sửa, đền bù, cải cách, chỉnh nha
Ý nghĩa
sửa chữa khắc phục chỉnh sửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0