Từ vựng
短期大学
たんきだいがく
vocabulary vocab word
trường cao đẳng
cơ sở giáo dục sau trung học kéo dài hai hoặc ba năm định hướng nghề nghiệp
短期大学 短期大学 たんきだいがく trường cao đẳng, cơ sở giáo dục sau trung học kéo dài hai hoặc ba năm định hướng nghề nghiệp
Ý nghĩa
trường cao đẳng và cơ sở giáo dục sau trung học kéo dài hai hoặc ba năm định hướng nghề nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0