Từ vựng
矩形波
くけいわ
vocabulary vocab word
sóng vuông
sóng chữ nhật
矩形波 矩形波 くけいわ sóng vuông, sóng chữ nhật
Ý nghĩa
sóng vuông và sóng chữ nhật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くけいわ
vocabulary vocab word
sóng vuông
sóng chữ nhật