Từ vựng
矚望
vocabulary vocab word
kỳ vọng lớn vào (tương lai của ai đó)
trông đợi nhiều ở
đặt hy vọng vào
矚望 矚望 kỳ vọng lớn vào (tương lai của ai đó), trông đợi nhiều ở, đặt hy vọng vào
矚望
Ý nghĩa
kỳ vọng lớn vào (tương lai của ai đó) trông đợi nhiều ở và đặt hy vọng vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0