Từ vựng
矍鑠
かくしゃく
vocabulary vocab word
cường tráng (khi đã cao tuổi)
khỏe mạnh và minh mẫn
矍鑠 矍鑠 かくしゃく cường tráng (khi đã cao tuổi), khỏe mạnh và minh mẫn
Ý nghĩa
cường tráng (khi đã cao tuổi) và khỏe mạnh và minh mẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0