Từ vựng
瞬間湯沸し器
vocabulary vocab word
máy nước nóng tức thời
máy nước nóng dùng liền
người nóng tính
người dễ nổi nóng
瞬間湯沸し器 瞬間湯沸し器 máy nước nóng tức thời, máy nước nóng dùng liền, người nóng tính, người dễ nổi nóng
瞬間湯沸し器
Ý nghĩa
máy nước nóng tức thời máy nước nóng dùng liền người nóng tính
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0