Từ vựng
瞋恚の炎
しんいのほのお
vocabulary vocab word
sự căm ghét dữ dội (như ngọn lửa bùng cháy)
ngọn lửa của cơn thịnh nộ
瞋恚の炎 瞋恚の炎 しんいのほのお sự căm ghét dữ dội (như ngọn lửa bùng cháy), ngọn lửa của cơn thịnh nộ
Ý nghĩa
sự căm ghét dữ dội (như ngọn lửa bùng cháy) và ngọn lửa của cơn thịnh nộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0