Từ vựng
督戦
とくせん
vocabulary vocab word
thúc giục binh sĩ chiến đấu hăng hái hơn
督戦 督戦 とくせん thúc giục binh sĩ chiến đấu hăng hái hơn
Ý nghĩa
thúc giục binh sĩ chiến đấu hăng hái hơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とくせん
vocabulary vocab word
thúc giục binh sĩ chiến đấu hăng hái hơn