Từ vựng
着信拒否
ちゃくしんきょひ
vocabulary vocab word
chặn cuộc gọi và tin nhắn
着信拒否 着信拒否 ちゃくしんきょひ chặn cuộc gọi và tin nhắn
Ý nghĩa
chặn cuộc gọi và tin nhắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちゃくしんきょひ
vocabulary vocab word
chặn cuộc gọi và tin nhắn