Từ vựng
看做す
みなす
vocabulary vocab word
coi như
xem như
đánh giá là
nhận định là
nghĩ rằng
看做す 看做す みなす coi như, xem như, đánh giá là, nhận định là, nghĩ rằng
Ý nghĩa
coi như xem như đánh giá là
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0