Từ vựng
看做し
みなし
vocabulary vocab word
được coi là
giả định
quy kết
看做し 看做し みなし được coi là, giả định, quy kết
Ý nghĩa
được coi là giả định và quy kết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みなし
vocabulary vocab word
được coi là
giả định
quy kết